fanatical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fanatical

  1. Người cuồng tín.

Tính từ[sửa]

fanatical + (fanatical) /fə'nætikəl/

  1. Cuồng tín.

Tham khảo[sửa]