fantastic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fantastic /fæn.ˈtæs.tɪk/

  1. Kỳ quái, quái dị, lập dị.
  2. Đồng bóng.
  3. Vô cùng to lớn.
    a fantastic sum of money — một món tiền vô cùng to lớn
  4. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Tưởng tượng, không tưởng.

Danh từ[sửa]

fantastic /fæn.ˈtæs.tɪk/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người kỳ cục, người lập dị.

Tham khảo[sửa]