farming

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

farming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của farm.

Chia động từ

Danh từ

farming /ˈfɑːr.miɳ/

  1. Công việc đồng áng, công việc trồng trọt.
    farming method — phương pháp trồng trọt
    a farming tool — dụng cụ nông nghiệp, nông cụ

Tham khảo