farther
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
farther (cấp so sánh của far)
[sửa] Phó từ
farther
[sửa] Thành ngữ
- I'll see you farther first: (Thông tục) Đừng hòng.
[sửa] Ngoại động từ
farther ngoại động từ
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) , (như) further.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)