farthingale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

farthingale /ˈfɑːr.ðən.ˌɡeɪɫ/

  1. (Sử học) Váy phồng (cổ vòng).

Tham khảo[sửa]