fast-talk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
fast-talk ngoại động từ /ˈfæst.ˌtɔk/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
fast-talk ngoại động từ /ˈfæst.ˌtɔk/