father

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

father /ˈfɑː.ðɜː/

  1. Cha, bố.
  2. (Nghĩa bóng) người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra.
    the wish is father to the thought — ước vọng sinh ra sự tin tưởng
  3. Tổ tiên, ông tổ.
    father of Vietnamese poetry — ông tổ của nền thơ ca Việt Nam
    to sleep with one's fathers — chầu tổ, chết
  4. Người thầy, người cha.
    father of the country — người cha của đất nước
  5. Chúa, Thượng đế.
  6. (Tôn giáo) Cha cố.
    the Holy Father — Đức giáo hoàng
  7. Người nhiều tuổi nhất, cụ.
    Father of the House of Commons — người nhiều tuổi nhất ở hạ nghị viện Anh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa