fatherhood

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

fatherhood

Danh từ[sửa]

fatherhood

  1. Cương vị làm cha, cương vị làm bố.

Tham khảo[sửa]