fatidique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fatidique
/fa.ti.dik/
fatidiques
/fa.ti.dik/
Giống cái fatidique
/fa.ti.dik/
fatidiques
/fa.ti.dik/

fatidique /fa.ti.dik/

  1. Báo triệu.
    Le vol fatidique des oiseaux — cánh chim báo triệu
  2. Tiền định, thiên định.
    Jour fatidique — ngày tiền định

Tham khảo[sửa]