fatiguer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
fatiguer ngoại động từ /fa.ti.ɡe/
- Làm mệt, làm mỏi.
- Une longue marche fatigue — đi bộ lâu làm mệt người
- Le soleil fatigue la vue — ánh nắng làm mỏi mắt
- Quấy rầy, làm chán ngán.
- Fatiguer quelqu'un par des supplications — quấy rầy ai bằng những lời khẩn cầu
- Fatiguer ses auditeurs — làm chán thính giả
- (Nông nghiệp) Làm kiệt.
- Fatiguer la terre — làm kiệt đất (vì trồng mãi một loại cây...)
- fatiguer une salade — đảo trộn rau sống (sau khi đã cho dầu, muối...)
[sửa] Nội động từ
fatiguer nội động từ /fa.ti.ɡe/
- Tổn sức quá.
- Troupes qui fatiguent — toán quân sự tổn sức quá
- Bị mỏi.
- Poutre qui fatigue — thanh xà bị mỏi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)