fatiguing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

fatiguing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của fatigue.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

fatiguing /fə.ˈti.ɡiɳ/

  1. Làm mệt nhọc, làm kiệt sức.

Tham khảo[sửa]