favour

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

favour

  1. Thiện ý; sự quý mến.
    to find favour in the eyes of — được quý mến
    out of favour — không được quý mến
  2. Sự đồng ý, sự thuận ý.
  3. Sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân.
    without fear or favour — không thiên vị
    should esteem it a favour — phải coi đó như một ân huệ
  4. Sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ.
    under favour of night — nhờ bóng đêm; lợi dụng bóng đêm
    to be in favour of something — ủng hộ cái gì
  5. Vật ban cho; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quà nhỏ, vật kỷ niệm.
  6. Huy hiệu.
  7. (Thương nghiệp) Thư.
    your favour of yesterday — thư ngài hôm qua
  8. Sự thứ lỗi; sự cho phép.
    by your favour — (từ cổ,nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
  9. (Từ cổ,nghĩa cổ) Vẻ mặt.

Thành ngữ[sửa]

  • as a favour: Không mất tiền.
  • to bestow one's favours on someone: Đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà).
  • by favour of...: Kính nhờ... chuyển.
  • to curry favour with somebody: Xem Curry.

Ngoại động từ[sửa]

favour ngoại động từ

  1. Ưu đâi, biệt đãi, chiếu cố.
  2. Thiên vị.
  3. Bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng cho, làm thuận lợi cho.
  4. (Thông tục) Trông giống.
    to favour one's father — trông giống bố
  5. Thích dùng (thứ áo, giày... nào; trong văn báo chí).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]