fearful
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
fearful /ˈfɪr.fəl/
- Ghê sợ, đáng sợ.
- Sợ, sợ hãi, sợ sệt.
- a fearful look — vẻ sợ hãi
- E ngại.
- (Thông tục) Kinh khủng, ghê khiếp, kinh khiếp, ghê gớm, quá tệ.
- in a fearful ness — trong một mớ hỗn độn kinh khủng
- a fearful liar — một thằng cha nói dối quá tệ
- Kinh sợ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)