feastful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

feastful

  1. Như ngày hội.
  2. Tưng bừng nhộn nhịp.

Tham khảo[sửa]