feeder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
feeder /ˈfi.dɜː/
- Người cho ăn.
- Người ăn, súc vật ăn.
- a large feeder — người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
- (Như) Feeding-bottle.
- Yếm dãi.
- Sông con, sông nhánh.
- (Ngành đường sắt) ; (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính).
- (Điện học) Fidde, đường dây ra.
- Bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy).
- (Thể dục,thể thao) Người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)