feign

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

feign ngoại động từ /ˈfeɪn/

  1. Giả vờ, giả đò, giả cách.
    to feign madness — giả vờ điên
  2. Bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi... ).
  3. Làm giả, giả mạo.
    to feign a document — giả mạo giấy tờ tài liệu
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tưởng tượng, mường tượng.

Nội động từ [sửa]

feign nội động từ /ˈfeɪn/

  1. Giả vờ, giả đò, giả cách.

Tham khảo [sửa]