fellow
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
fellow /ˈfɛ.ˌloʊ/
- Bạn đồng chí.
- Người, người ta; ông bạn; thằng cha, gã, anh chàng.
- poor fellow! — anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
- my good fellow! — ông bạn quý của tôi ơi!
- a strong fellow — một người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh
- a fellow of a shoe — một chiếc (trong đôi) giày
- Nghiên cứu sinh.
- Uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt).
- Hội viên, thành viên (viện nghiên cứu).
- fellow of the British Academy — viện sĩ Viện hàn lâm Anh
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)