fellow

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

fellow /ˈfɛ.ˌloʊ/

  1. Bạn đồng chí.
  2. Người, người ta; ông bạn; thằng cha, , anh chàng.
    poor fellow! — anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
    my good fellow! — ông bạn quý của tôi ơi!
    a strong fellow — một người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh
    a fellow of a shoe — một chiếc (trong đôi) giày
  3. Nghiên cứu sinh.
  4. Uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt).
  5. Hội viên, thành viên (viện nghiên cứu).
    fellow of the British Academy — viện sĩ Viện hàn lâm Anh
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái.

Thành ngữ

Tham khảo