female
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
female /ˈfi.ˌmeɪɫ/
- Cái, mái.
- a female dog — con chó cái
- (Thuộc) Đàn bà con gái, nữ.
- female candidate — thí sinh nữ
- female weakness — sự mến yêu của đàn bà
- Yếu, nhạt, mờ.
- female sapphire — xafia mờ
- (Kỹ thuật) Có lỗ để lắp, có lỗ để tra.
[sửa] Danh từ
female /ˈfi.ˌmeɪɫ/
- (Động vật học) Con cái, con mái.
- (Thực vật học) Gốc cái; cây cái.
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Người đàn bà, người phụ nữ.
- (Thông tục) Con mụ, con mẹ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
