female

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

female

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

female /ˈfi.ˌmeɪɫ/

  1. Cái, mái.
    a female dog — con chó cái
  2. (Thuộc) Đàn bà con gái, nữ.
    female candidate — thí sinh nữ
    female weakness — sự mến yêu của đàn bà
  3. Yếu, nhạt, mờ.
    female sapphire — xafia mờ
  4. (Kỹ thuật) lỗ để lắp, lỗ để tra.

[sửa] Danh từ

female /ˈfi.ˌmeɪɫ/

  1. (Động vật học) Con cái, con mái.
  2. (Thực vật học) Gốc cái; cây cái.
  3. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Người đàn bà, người phụ nữ.
  4. (Thông tục) Con mụ, con mẹ.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa