fenêtre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- IPA: /fə.nɛtʁ/
- : [yn fə.nɛtʁ]
- : [fə.nɛːtʀ] (Chính thức)
- : [fnɛːtʀ] (Chính thức)
- : [fə.naɪ̯tʀ] (Không chính thức)
- : [fnaɪ̯tʁ] (Không chính thức)
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fenêtre /fə.nɛtʁ/ |
fenêtres /fə.nɛtʁ/ |
fenêtre gc /fə.nɛtʁ/
- Cửa sổ.
- Fenêtre vitrée — cửa sổ kính
- Fenêtre ovale — (giải phẫu) học cửa sổ bầu dục
- boucher une fenêtre à quelqu'un — (thân mật) đấm vào mắt ai
- faire la fenêtre — (thông tục) đứng cửa sổ chài khách (gái đĩ)
- jeter son angent par les fenêtres — ném tiền qua cửa sổ, ăn tiêu phung phí
- ouvrir une fenêtre sur — hé cho thấy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)