fenestrae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fenestrae số nhiều fenestrae

  1. (Giải phẫu) Cửa sổ (ở tai giữa... ).

Tham khảo[sửa]