fermenting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

fermenting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của ferment.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

fermenting /ˌfɜː.ˈmɛn.tiɳ/

  1. Lên men; ủ men.

Tham khảo[sửa]