ferroutage
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
ferroutage gđ
- Lối chuyên chở (kết hợp) đường bộ - đường sắt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)