fet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | fet |
| trung | fet t | |
| Số nhiều | fet te | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
fet
-
- Béo, mập.
- Han er fet som en gris.
- Han er tykk og fet.
- Có chứa chất béo.
- Han spiser for mye fet mat.
- Laksen er en fet fisk.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)