few

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

few /ˈfjuː/

  1. Ít vài.
    a man of few words — một người ít nói
    very few people — rất ít người
    every few minutes — cứ vài phút
  2. (A few) Một vài, một ít.
    to go away for a few days — đi xa trong một vài ngày
    quite a few — một số kha khá

[sửa] Danh từ

few & đại từ /ˈfjuː/

  1. Ít, số ít, vài.
    he has many books but a few of them are interesting — anh ấy có nhiều sách nhưng chỉ có một vài cuốn là hay

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa