fibre
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
fibre
- (Sinh vật học) Sợi, thớ.
- Sợi phíp.
- cotton fibre — sợi bông
- Cấu tạo có thớ, kết cấu có thớ.
- (Thực vật học) Rễ con.
- Tính tình.
- a man of coarse fibre — người tính tình thô lỗ
[sửa] Tham khảo