fibreglass

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Danh từ [sửa]

fibreglass

  1. Vật liệu làm bằng sợi thủy tinhnhựa, dùng để cách nhiệtchế tạo ô tô, tàu thuyền...
  2. sợi thuỷ tinh.
    a fibreglass racing yacht — thuyền buồm đua làm bằng sợi thủy tinh

Tham khảo [sửa]