fibreglass
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
fibreglass
- Vật liệu làm bằng sợi thủy tinh và nhựa, dùng để cách nhiệt và chế tạo ô tô, tàu thuyền...
- sợi thuỷ tinh.
- a fibreglass racing yacht — thuyền buồm đua làm bằng sợi thủy tinh
Tham khảo [sửa]