fiend
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
fiend /ˈfind/
- Ma quỷ, quỷ sứ.
- Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn.
- Người thích, người nghiện.
- an opium fiend — người nghiện thuốc phiện
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) người có tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)