fierce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fierce /ˈfɪrs/

  1. Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
    a fierce dog — con chó dữ
  2. Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục.
    a fierce storm — cơn bão dữ dội
    a fierce struggle — cuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
    a fierce sedire — sự ham muốn mãnh liệt
    a fierce hatred — lòng căm thù sôi sục
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng.

Tham khảo[sửa]