figue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| figue /fiɡ/ |
figues /fiɡ/ |
figue gc /fiɡ/
- Quả sung; quả vả.
- faire la figue à — (thân mật) cóc cần, coi khinh
- figue caque — quả hồng
- figue de Barbarie — quả xương rồng vợt
- mi-figue, mi-raisin — nửa vừa ý nửa bất đồng; nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng
- Un accueil mi-figue, mi-raisin — cuộc đón tiếp nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng+ nửa nạc nửa mỡ, nửa đùa nửa thật
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)