filamenteux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực filamenteux
/fi.la.mɑ̃.tø/
filamenteux
/fi.la.mɑ̃.tø/
Giống cái filamenteux
/fi.la.mɑ̃.tø/
filamenteux
/fi.la.mɑ̃.tø/

filamenteux /fi.la.mɑ̃.tø/

  1. sợi, thớ.
    Matière filamenteuse — chất có thớ sợi

Tham khảo[sửa]