filière
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| filière /fi.ljɛʁ/ |
filières /fi.ljɛʁ/ |
filière gc /fi.ljɛʁ/
- (Kỹ thuật) Khuôn kéo (kim loại).
- (Kỹ thuật) Bàn ren.
- (Động vật học) Lỗ nhà tơ.
- (Nghĩa bóng) Trình tự các bậc (phải trải qua, trước khi đến kết quả).
- La filière administrative — trình tự các cấp bậc hành chính
- (Thương nghiệp) Phiếu hàng.
- (Y học) Khuôn sàng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)