filthily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfɪɫ.θi.li/

Phó từ[sửa]

filthily /ˈfɪɫ.θi.li/

  1. Bẩn thỉu, thô tục.

Tham khảo[sửa]