finissage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

finissage

  1. Sự hoàn thành.
  2. Sự sang sửa lần cuối (cho hoàn thiện), sự hoàn thiện.

Tham khảo[sửa]