finnois
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | finnois /fi.nwa/ |
finnois /fi.nwa/ |
| Giống cái | finnois /fi.nwa/ |
finnois /fi.nwa/ |
finnois /fi.nwa/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| finnois /fi.nwa/ |
finnois /fi.nwa/ |
finnois gđ /fi.nwa/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)