finnois

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực finnois
/fi.nwa/
finnois
/fi.nwa/
Giống cái finnois
/fi.nwa/
finnois
/fi.nwa/

finnois /fi.nwa/

  1. (Thuộc) Dân tộc Phần Lan.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
finnois
/fi.nwa/
finnois
/fi.nwa/

finnois /fi.nwa/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng Phần Lan.

Tham khảo[sửa]