fireback

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fireback /.ˌbæk/

  1. (Động vật học) Gà lôi đỏ Xu-ma-tơ-ra.

Tham khảo[sửa]