firm

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

firm /ˈfɜːm/

  1. Hãng, công ty.

[sửa] Tính từ

firm /ˈfɜːm/

  1. Chắc, rắn chắc.
    firm muscles — bắp thịt rắn chắc
  2. Vững chắc; bền vững.
    a firm foundation — nền tảng vững chắc
  3. Nhất định không thay đổi.
    firm prices — giá nhất định
  4. Mạnh mẽ.
    a firm voice — giọng nói mạnh mẽ
  5. Kiên quyết, vững vàng, không chùn bước.
    to firm measure — biện pháp kiên quyết
    a firm faith — lòng tin sắt đá
    a firm position (stand) — lập trường kiến định
  6. Trung thành, trung kiên.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Phó từ

firm /ˈfɜːm/

  1. Vững, vững vàng.
    to stand firm — đứng vững

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

firm ngoại động từ /ˈfɜːm/

  1. Làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn.
  2. Nền (đất).
  3. Cắm chặt (cây) xuống đất.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

firm nội động từ /ˈfɜːm/

  1. Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa