firstling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
firstling (thường) số nhiều /ˈfɜːst.lɪŋ/
- (Như) First-fruits.
- Con đầu tiên (của thú vật).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)