fission

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

fission /ˈfɪ.ʃᵊn/

  1. (Sinh vật học) Sự sinh sản phân đôi.
  2. (Vật lý) Sự phân hạt nhân.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fission
/fi.sjɔ̃/
fission
/fi.sjɔ̃/

fission gc /fi.sjɔ̃/

  1. (Vật lý học) Sự phân rã hạt nhân, sự phân hạch.

Tham khảo