fiston

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
fiston
/fis.tɔ̃/
fistons
/fis.tɔ̃/

fiston /fis.tɔ̃/

  1. (Thông tục) Con (trai).
    Viens par ici, fiston! — lại đây con

Tham khảo [sửa]