fitful
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
fitful /ˈfɪt.fəl/
- Từng cơn; từng đợt.
- a fitful wind — gió từng cơn
- a fitful cough — ho từng cơn
- Hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)