fixture
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
fixture /ˈfɪks.tʃɜː/
- Vật cố định, đồ đạc đặt ở chỗ cố định.
- (Số nhiều) (pháp lý) đồ đạc cố định (về mặt pháp lý coi như thuộc hẳn về một toà nhà nào).
- all the looking-glasses in the house are fixtures — tất cả những tấm gương trong toà nhà đều là những đồ đạc cố định
- (Thông tục) Người ở lì mãi một chỗ; người ở lì mãi một chức vụ.
- he seems to be a fixture — nó hình như muốn lì ra đó
- (Thể dục,thể thao) Cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)