flûte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flûte /flyt/ |
flûtes /flyt/ |
flûte gc /flyt/
- (Âm nhạc) Ống sáo.
- Bánh mì que.
- Cốc cao (uống rượu sâm banh).
- (Số nhiều, thân mật) Ống chân, cẳng.
- astiquer ses flûtes — (thông tục) chực trốn, chuẩn bị trốn đi
- jœur des flûtes — (thân mật) bỏ chạy
[sửa] Thán từ
flûte
- (Thân mật) Chán chưa!
- Flûte alors, j'ai perdu mon stylo! — Chán chưa, tớ mất cái bút máy rồi!
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flûte /flyt/ |
flûtes /flyt/ |
flûte gc /flyt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)