flap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flap /ˈflæp/

  1. Nắp (túi, phong bì, mang cá... ).
  2. Vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai).
  3. Sự đập, sự vỗ (cánh... ).
  4. Cái phát đen đét, cái vỗ đen đét.
  5. (Thông tục) Sự xôn xao.

Động từ[sửa]

flap /ˈflæp/

  1. Đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét.
    bird flaps wings — chim vỗ cánh
    to flap flies away — đuổi ruồi
  2. Làm bay phần phật.
    the wind flaps the sails — gió thổi làm buồm bay phần phật
  3. Lõng thõng, lòng thòng (như cái dải).

Thành ngữ[sửa]

  • to flap one's mouth; to flap about: Nói ba hoa.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]