flat-footed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
flat-footed /ˈflæt.ˈfʊ.təd/
- (Y học) Có bàn chân bẹt.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) nhất quyết, cứng rắn.
- he came out flat-footed for the measure — nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)