flatteusement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

flatteusement

  1. Nịnh hót.
  2. Thích thú.
  3. Tôn lên.

Tham khảo[sửa]