flaw
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
flaw /ˈflɔ/
- Thiếu sót, sai lầm.
- a flaw in a document — một thiếu sót (sai lầm) trong tài liệu
- The argument is full of fundamental flaws — lập luận đầy dẫy những sai lầm
- The report reveals fatal flaws in security at the airport — Bản báo cáo đưa ra nhiều thiếu sót nghiêm trọng về an ninh ở phi trường
- (Pháp lý) Sự thiếu sót về thủ tục.
- Vết nứt, chỗ rạn (thuỷ tinh, đồ sứ); vết (đá quý, kim loại... ), khe hở (gỗ).
- Chỗ hỏng (hàng hoá... ).
- Vết nhơ, thói xấu.
- a flaw in someone's reputation — vết nhơ trong thanh danh của ai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)