fledgeling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fledgeling

  1. Chim non mới ra ràng.
  2. (Nghĩa bóng) Người non nớt, người thiếu kinh nghiệm.

Tham khảo[sửa]