flickering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

flickering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của flicker.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

flickering /ˈflɪ.kɜ.ːiɳ/

  1. Đu đưa, rung rinh.
  2. Lập loè, lung linh, bập bùng.

Tham khảo[sửa]