flight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

flight

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

flight /ˈflɑɪt/

  1. Sự bỏ chạy, sự rút chạy.
    to seek safety in flight — bỏ chạy thoát thân
    to put the enemy to flight — làm cho kẻ địch bỏ chạy
    to take flight; to betake oneself to flight; to take to flight — bỏ chạy, rút chạy
  2. Sự bay; chuyến bay.
    to take one's flight to; to wing one's flight — bay
    in flight — đang bay
  3. Sự truy đuổi, sự đuổi bắt.
  4. Đàn (chim... bay).
    a flight of birds — đàn chim bay
    a flight of arrows — một loạt tên bay
  5. Đường đạn; sự bay vụt (đạn).
  6. Tầm bay (chim, đạn).
  7. Sự trôi nhanh (thời gian).
  8. Sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng).
  9. Tầng, đợt (cầu thang).
    my room is two flights up — buồng của tôi ở tầng hai
  10. Loạt (tên, đạn... ).
  11. Trấu (yến mạch).
  12. Phi đội (của không quân Anh).
  13. Cuộc thi bắn cung tầm xa; tên dùng trong cuộc thi bắn cung tầm xa ((cũng) flight arrow).

[sửa] Thành ngữ

  • in the first flight: Dẫn đầu, đi đầu.

[sửa] Ngoại động từ

flight ngoại động từ /ˈflɑɪt/

  1. Bắn (chim) khi đang bay.
  2. Thay đổi hướng đi (của quả bóng crickê).

[sửa] Nội động từ

flight nội động từ /ˈflɑɪt/

  1. Bay thành đàn (chim).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa