flo
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | flo | floa/floen |
| Số nhiều | — | — |
flo gđc
-
- Thủy triều lên, nước dâng.
- flo sjø
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)